tetrabasic acid

tetrabasic acid

A chemist draws the molecular structure of a tetrabasic acid on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ:
- Axit tetrabazoic: một loại axit mỗi phân tử của chứa bốn nguyên tử hydro có thể thay thế được. Trong hóa học, "tetrabasic acid" chỉ một axit khả năng phân ly tối đa bốn ion H⁺ (proton) trong dung dịch.

dụ sử dụng
  • (Axit photphoric một axit tetrabazoic, mặc dù thường được coi axit tribazoic trong thực tế.)
  • (Axit tetrabazoic giải phóng bốn ion hydro khi được trung hòa hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học phân tích, thuật ngữ "tetrabasic acid" được dùng để mô tả các axit như axit pyrophosphoric (H₄P₂O₇) hoặc axit silicic (H₄SiO₄).
  • (Một axit tetrabazoic có thể tạo thành bốn dãy muối riêng biệt, tùy thuộc vào số lượng nguyên tử hydro bị thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Axit tribazoic (tribasic acid): Axit chứa ba nguyên tử hydro có thể thay thế.
  • Axit dibazoic (dibasic acid): Axit chứa hai nguyên tử hydro có thể thay thế.
  • Axit monobazoic (monobasic acid): Axit chứa một nguyên tử hydro có thể thay thế.
Từ đồng nghĩa
  • Axit bốn chức (tetraprotic acid): Thuật ngữ thay thế trong hóa học hiện đại, nhấn mạnh số proton có thể phân ly.
  • Axit đa chức (polyprotic acid): Thuật ngữ chung cho axit nhiều hơn một hydro có thể thay thế.
Các cụm từ liên quan
  • Cấu trúc tetrabazoic: Cấu trúc hóa học bốn nhóm chức axit.
    • The compound has a tetrabasic structure with four carboxyl groups. (Hợp chất cấu trúc tetrabazoic với bốn nhóm carboxyl.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ hóa học này; đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)